Vietnamese English Xin chào! Hello! Xin cảm ơn rất nhiều. Thank you very much. Xin lỗi, bạn có nói tiếng Anh không? Excuse me, do you speak English? Tạm biệt, chúc một ngày tốt lành. Goodbye, have a nice day. Rất vui được gặp bạn. Nice to meet you. Chào buổi tối. Good evening. Tôi xin lỗi. I'm sorry. Dạ không, cảm ơn. No, thank you.
Vietnamese English Cho tôi một bàn hai người. A table for two, please. Cho tôi xem thực đơn. The menu, please. Cho hỏi món nào ngon nhất ạ? What do you recommend? Tính tiền cho tôi ạ. The check, please. Cho tôi món này. This one, please. Cho tôi một cốc nước ạ. Water, please. Món ăn rất ngon ạ. It was delicious. Có món chay không ạ? Do you have a vegetarian dish?
Vietnamese English Ga tàu ở đâu ạ? Where is the train station? Vé bao nhiêu tiền ạ? How much is a ticket? Làm ơn chở tôi đến địa chỉ này. Please take me to this address. Có xa đây không ạ? Is it far from here? Nhà vệ sinh ở đâu ạ? Where is the bathroom? Xe buýt này có đi trung tâm không ạ? Does this bus go downtown? Làm ơn dừng ở đây. Please stop here. Tôi bị lạc đường. Bạn giúp tôi được không? I'm lost. Can you help me?
Vietnamese English Tôi có đặt phòng trước. I have a reservation. Bữa sáng lúc mấy giờ ạ? What time is breakfast? Mật khẩu wifi là gì ạ? What is the wifi password? Tôi gửi hành lý ở đây được không? Can I leave my luggage here? Mấy giờ trả phòng ạ? What time is check-out? Điều hòa không hoạt động ạ. The air conditioning doesn't work. Tôi ở thêm một đêm được không? Could I stay one more night? Làm ơn gọi taxi giúp tôi. Please call a taxi for me.
Vietnamese English Cứu tôi với! Help! Tôi cần bác sĩ. I need a doctor. Hiệu thuốc gần nhất ở đâu ạ? Where is the nearest pharmacy? Tôi bị mất hộ chiếu. I lost my passport. Làm ơn gọi cảnh sát. Please call the police. Tôi thấy không khỏe. I don't feel well. Tôi bị dị ứng với các loại hạt. I'm allergic to nuts. Bệnh viện ở đâu ạ? Where is the hospital?
Vietnamese English Cho tôi hỏi, có thuốc đau đầu và đau họng không ạ? Do you have something for a headache and a sore throat? Tôi cần mua thuốc đau bụng ạ. I need something for an upset stomach. Thuốc này có cần toa bác sĩ không ạ? Do I need a prescription for this? Ở đây có thuốc dị ứng không ạ? Do you have allergy medicine? Kem chống nắng để ở đâu ạ? Where can I find sunscreen? Thuốc này uống chung với thuốc tôi đang dùng được không ạ? Can I take this with my other medicine? Có thuốc chống say xe không ạ? Do you have something for motion sickness? Gần đây có nhà thuốc nào đang mở cửa không ạ? Is there a pharmacy open now near here?
Vietnamese English Tàu đi … ở sân ga nào ạ? Which platform is the train to …? Tàu này có đi … không ạ? Does this train go to …? Cho tôi một vé đi … ạ. One ticket to …, please. Mua vé ở đâu ạ? Có máy bán vé không ạ? Where do I buy tickets? Is there a ticket machine? Đi … có phải đổi tàu không ạ? Do I need to change trains for …? Tàu cuối cùng về lúc mấy giờ ạ? What time is the last train back? Ghế này có ai ngồi chưa ạ? Is this seat taken? Xin lỗi, tôi xuống ở đây ạ. Excuse me, I'm getting off here.
Vietnamese English Cái này bao nhiêu tiền ạ? How much does this cost? Ở đây có nhận thẻ không ạ? Do you take cards? Cho tôi xin hóa đơn ạ. Can I get a receipt, please? Cái này có size khác hay màu khác không ạ? Do you have this in another size or color? Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn ạ. I'm just looking, thank you. Tôi mặc thử cái này được không ạ? Can I try this on? Cái này bị hư, tôi muốn trả lại ạ. It doesn't work. I'd like to return it. Gói quà giúp tôi được không ạ? Can you wrap it as a gift?
Hear them, and take them offline
This expanded web guide has 64 phrases. Pocket Lingo includes a
separate 40-phrase hand-checked travel core, with spoken
pronunciation, practice, and on-device translation that works offline
after compatible model setup.
Get Pocket Lingo on the App Store Other languages Information here is general reference only and may be estimated or
AI-assisted. It is not professional advice. Verify with a qualified professional
before acting, and use it at your own risk. See our Terms & Disclaimer .